📐 Bóc giá xây dựng & sửa chữa nhà 2026: Cách tính chi phí tránh bị “hớ”

Bảng giá nhân công, vật liệu cập nhật, hướng dẫn bóc giá từng hạng mục, và những cạm bẫy cần biết khi thuê thầu thợ.

Xây mới hay cải tạo nhà luôn là bài toán đau đầu bởi chi phí phát sinh, giá vật liệu biến động và tay nghề thợ không đồng đều. Bài viết này cung cấp “bảng bóc giá” tham khảo (đơn giá nhân công, vật tư) cùng phương pháp ước lượng sát nhất cho từng loại công trình – từ nhà phố, căn hộ, đến sửa chữa nhỏ. Bạn có thể dùng làm cơ sở để thương lượng với nhà thầu, tránh bị báo giá trên trời. Dữ liệu cập nhật quý 1/2026 tại TP.HCM và vùng phụ cận.

1. Các thành phần cấu thành đơn giá xây dựng

Khi nhà thầu báo giá, thường gồm 3 phần chính:

  • 🧱 Chi phí vật liệu (40-55%): Xi măng, cát, đá, gạch, thép, sơn, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, điện nước…
  • 👷 Chi phí nhân công (25-35%): Lương thợ xây, thợ điện, nước, sơn, hoàn thiện.
  • ⚙️ Chi phí máy móc, giàn giáo, vận chuyển (5-10%): Máy trộn, máy đầm, cẩu, xe chở vật tư.
  • 📐 Chi phí giám sát, thiết kế, quản lý (5-10%): Nếu có kỹ sư, kiến trúc sư.

Ngoài ra còn thuế VAT (thường 8-10% nếu hóa đơn đỏ). Đơn giá xây dựng hiện tại (phần thô + hoàn thiện cơ bản) dao động 5 – 7,5 triệu/m² đối với nhà phố, 6,5 – 9 triệu/m² với căn hộ, và 3,5 – 5 triệu/m² cho sửa chữa cải tạo nhẹ.

2. Bảng giá nhân công xây dựng theo hạng mục (Đơn vị: đồng/m² hoặc đồng/công)

Giá nhân công thay đổi tùy tay nghề, khu vực và tính chất công trình. Dưới đây là mức phổ biến tại TP.HCM 2026 (chưa bao gồm vật tư).

Hạng mục Đơn vị Đơn giá (đồng) Ghi chú
Nhân công xây thô (móng, cột, dầm, tường) m² sàn 1.200.000 – 1.500.000 Tùy độ phức tạp
Nhân công đổ bê tông 800.000 – 1.100.000 Bao gồm cốp pha, thép
Nhân công ốp lát gạch nền, tường 180.000 – 250.000 Gạch thường, chưa kể tạo sóng, gạch cỡ lớn
Nhân công sơn nước (bả + lăn) m² tường 30.000 – 45.000 Bả 2 lớp + lăn 2 lớp
Nhân công lắp đặt điện dân dụng m² sàn 80.000 – 120.000 Âm tường, ống luồn
Nhân công lắp đặt cấp thoát nước m² sàn 70.000 – 100.000 Ống nhựa, thiết bị vệ sinh
Nhân công trần thạch cao, khung xương 120.000 – 180.000
Tháo dỡ, phá dỡ nhà cũ (không kèm vận chuyển) 200.000 – 400.000 Tùy kết cấu

💡 Lưu ý: Nếu thuê trọn gói cả nhân công + vật liệu, đơn giá thường khoảng 4,5 – 6,5 triệu/m² xây thô và hoàn thiện cơ bản. Giá có thể chênh lệch ±15% tùy thời điểm và thương hiệu vật liệu.

3. Bảng giá vật liệu xây dựng tham khảo (đồng)

Giá cập nhật tại các đại lý lớn TP.HCM (2026).

Vật liệu Chủng loại Đơn giá
Xi măng PCB40 (Hà Tiên, Holcim) Bao 50kg 85.000 – 95.000
Thép xây dựng (Việt Nhật, Pomina, Hòa Phát) Kg 16.500 – 18.000
Cát xây tô (cát vàng) 1.200.000 – 1.500.000
Cát bê tông (cát đen) 800.000 – 1.100.000
Đá 1×2 (đá dăm) 450.000 – 550.000
Gạch ống 8x8x18cm Viên 1.100 – 1.250
Gạch block bê tông Viên 1.500 – 2.200
Sơn nước (Jotun, Dulux, Mykolor) Thùng 18L 1.300.000 – 2.200.000
Gạch ốp lát (Đồng Tâm, Prime) 200.000 – 600.000

Giá vật liệu thường tăng vào các tháng cuối năm (do công trình nhiều) và giảm nhẹ vào quý 1, quý 2.

4. Cách bóc giá cơ bản cho từng loại công trình

Phương pháp “bóc giá” là liệt kê chi tiết từng hạng mục, khối lượng và đơn giá. Dưới đây là ví dụ cho 3 dạng phổ biến:

🏗️ Xây nhà mới (phần thô + hoàn thiện cơ bản)

Công thức nhanh: Diện tích sàn × đơn giá/m² (5,5 – 7 triệu).

Ví dụ: Nhà 1 trệt 2 lầu, mỗi sàn 60m², tổng diện tích 180m². Với đơn giá 6,2 triệu/m² → chi phí ~1,116 tỷ. Gồm: móng, cột, tường, mái tôn, sơn, gạch nền, điện nước cơ bản, cửa thường. Chưa bao gồm nội thất, máy lạnh, thiết bị vệ sinh cao cấp.

🔨 Cải tạo, sửa chữa nhà cũ

Phải bóc tách từng hạng mục: phá dỡ, đổ bê tông mới, ốp lát, làm lại điện nước, sơn lại. Chi phí trung bình 3,5 – 5 triệu/m² sàn sửa.

Ví dụ: Sửa phòng khách + bếp 30m², thay gạch, bả sơn, làm lại tủ bếp → khoảng 80 – 100 triệu. Nếu thay thêm khung cửa, mái tôn tốn thêm.

🏢 Sơn nhà (toàn bộ căn hộ 70m²)

Diện tích tường cần sơn ≈ 70 x 3 = 210m². Chi phí nhân công + bả matit ≈ 40.000đ/m² = 8,4 triệu. Tiền sơn: 2 thùng 18L ≈ 3,5 triệu. Tổng ~12 triệu. Nếu thuê trọn gói thường 55.000 – 70.000đ/m² tường.

🛠️ Làm mới phòng tắm (4m²)

Chi phí bóc nền cũ, chống thấm, ốp lát, thay thiết bị vệ sinh (bồn cầu, lavabo, vòi). Tổng khoảng 15 – 25 triệu tùy loại thiết bị.

💡 Mẹo: Để có bóc giá sát nhất, bạn hãy nhờ ít nhất 2-3 nhà thầu báo giá chi tiết theo bảng Excel các hạng mục, sau đó so sánh và hỏi rõ “những khoản nào chưa bao gồm”.

5. Các khoản phát sinh thường gặp và cách dự phòng

Theo kinh nghiệm, chi phí thực tế thường cao hơn dự toán ban đầu 15-25% vì những khoản sau:

  • 🚧 Xử lý nền móng yếu: Ép cọc, gia cố đất. Nhất là khu vực gần sông, nhiều bùn lún có thể phát sinh 50-200 triệu.
  • 🔌 Điều chỉnh hệ thống điện nước âm: Khi đục tường, đục sàn để đi thêm ống, thiếu ổ cắm.
  • 📦 Vật liệu tăng giá đột biến: Xi măng, thép, cát bỗng tăng 10-20% sau khi đã ký hợp đồng.
  • 🔄 Thay đổi thiết kế giữa chừng: Gia chủ đổi gạch ốp lát cao cấp hơn, thêm giếng trời, cầu thang đá tự nhiên…
  • 🗑️ Vận chuyển, đổ thải phế liệu: Chi phí này đôi khi không được bao gồm.

✅ Để an toàn, bạn nên dự phòng tối thiểu 15% tổng chi phí tiền mặt, và thống nhất rõ trong hợp đồng: “các phát sinh vượt quá 5% so với dự toán phải có bảng kê và sự đồng ý bằng văn bản của gia chủ”.

6. Checklist ký hợp đồng xây dựng – tránh “tiền mất tật mang”

  • Hợp đồng phải có bảng bóc giá chi tiết: Theo từng hạng mục, loại vật liệu (ghi rõ thương hiệu, chủng loại).
  • Điều khoản về nghiệm thu, thanh toán: Thanh toán theo tiến độ (ví dụ: 30% sau khi xong móng, 30% xong phần thô, 30% hoàn thiện, 10% sau nghiệm thu bàn giao). Không đặt cọc quá 30%.
  • Thời gian hoàn thành và phạt vi phạm: Ghi rõ ngày bắt đầu, ngày kết thúc, mức phạt trễ hạn (thường 0.1-0.2% giá trị hợp đồng/ngày).
  • Bảo hành công trình: Tối thiểu 12 tháng cho kết cấu, 6 tháng cho hoàn thiện, 24 tháng cho chống thấm.
  • Quy định về an toàn lao động, vệ sinh: Nhà thầu chịu trách nhiệm nếu xảy ra tai nạn.
  • Phát sinh ngoài hợp đồng: Phải có bảng kê và chữ ký hai bên.
  • Giấy phép xây dựng: Nếu công trình yêu cầu giấy phép, bên nào xin? (Thường chủ nhà tự xin, nhà thầu hỗ trợ hồ sơ).

⚖️ Hợp đồng nên có chữ ký của cả hai bên, có thể công chứng nếu giá trị lớn. Kiểm tra mã số thuế, giấy phép hành nghề của nhà thầu (nếu có).

7. Hỏi đáp thường gặp về bóc giá xây dựng & sửa nhà

❓ Làm sao để biết nhà thầu báo giá có “hét” không?
Hãy xin báo giá từ 3 nhà thầu khác nhau, loại bỏ giá quá thấp hoặc quá cao, chọn mức trung bình. Đồng thời hỏi thăm người quen đã từng sử dụng dịch vụ của họ.
❓ Tôi chỉ muốn sơn lại nhà, cần phải có hợp đồng không?
Với công trình dưới 20 triệu, hợp đồng đơn giản viết tay vẫn được, nhưng nên ghi rõ số lớp sơn, loại sơn, thời gian bảo hành.
❓ Giá xây dựng phần thô hiện tại là bao nhiêu?
Khoảng 3 – 3,8 triệu/m² (bao gồm móng, cột, dầm, tường, mái, không ốp lát, sơn, điện nước âm tường).
❓ Có nên tự mua vật liệu để thầu chỉ làm công không?
Nếu bạn có thời gian và am hiểu, tự mua có thể tiết kiệm 5-10% chi phí, nhưng sẽ mất công giám sát, vận chuyển, bảo quản. Ngược lại, giao khoán trọn gói để nhà thầu lo sẽ nhàn hơn.
❓ Chi phí xin giấy phép xây dựng sửa chữa, cải tạo là bao nhiêu?
Từ 3 – 8 triệu tùy quận, huyện (bao gồm lệ phí thẩm định, hồ sơ). Thời gian 15-30 ngày.
❓ Tôi muốn làm thêm tầng, bóc giá thế nào?
Phải tăng cường móng, cột đỡ, có thể phải đục trần, đổ bê tông cốt thép. Chi phí tương đương xây mới nhưng phát sinh phá dỡ, gia cố. Hãy thuê kỹ sư kết cấu khảo sát trước.

Tự tin thương lượng với nhà thầu

Dùng những thông tin và bảng giá trên, bạn đã có vũ khí để bóc giá, kiểm tra báo giá, và ký hợp đồng an toàn. Đừng quên tham khảo thêm các bài viết về kiểm tra chất lượng công trìnhquy trình nghiệm thu. Nếu cần tư vấn thêm, hãy liên hệ đội ngũ reviewnhasaigon.com.

Tải bảng tính bóc giá mẫu Excel